bạch đái

bạch đái

Chị ấy đi khám vì nghi ngờ mắc chứng bạch đái.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng bệnh phụ khoa: "Bạch đái" một chứng bệnh thường gặpphụ nữ, đặc trưng bởi hiện tượng khí hư (dịch tiết âm đạo) ra nhiều một cách bất thường, màu trắng đục, loãng hoặc đặc quánh, đôi khi mùi hôi khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị ấy đi khám nghi ngờ mắc chứng bạch đái.
    • Triệu chứng bạch đái kéo dài có thể dấu hiệu của viêm nhiễm phụ khoa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền, "bạch đái" thường được phân loại chẩn đoán dựa trên tính chất của khí hư ( dụ: bạch đái hàn, bạch đái nhiệt) để phác đồ điều trị phù hợp.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc các cuộc trò chuyện trao đổi về bệnh tật một cách nghiêm túc.
Biến thể từ gần giống
  • Khí hư (danh từ): Từ thông dụng hơn để chỉ dịch tiết âm đạo, có thểtrạng thái sinh lý bình thường hoặc bệnh .
  • Huyết trắng (danh từ): Một cách gọi khác, có nghĩa tương đương với "bạch đái".
Từ đồng nghĩa
  • Khí hư bệnh : Chỉ tình trạng khí hư ra nhiều bất thường do bệnh .
  • Huyết trắng: Cùng chỉ chứng bệnh này.
Lưu ý sử dụng
  • "Bạch đái" một thuật ngữ y học. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ ít mang tính chuyên môn hơn như "khí hư ra nhiều" hoặc "huyết trắng" để dễ hiểu.
  • Đây một chứng bệnh nhạy cảm, cần sử dụng từ ngữ một cách tế nhị đúng ngữ cảnh.

Từ chứa "bạch đái"